TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迷妄(めいもう)

めいもうmeimō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÊ VỌNG 迷 mê·妄 vọng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mê vọng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

迷妄 nghĩa là ngộ biện.

Nghĩa của 迷妄

Danh từ

  1. Ngộ biện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illusion; fallacy; delusion

Câu hỏi thường gặp

迷妄 nghĩa là gì?

迷妄 (danh từ) nghĩa là ngộ biện.

迷妄 đọc là gì?

迷妄 đọc là めいもう (romaji: meimō).

Âm Hán Việt của 迷妄 là gì?

Âm Hán Việt của 迷妄 là "mê vọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.