TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迷(まよ)わす

まよわすmayowasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迷 mê

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 迷わす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to puzzle; to perplex; to bewilder; to delude; to mislead

Cách chia của 迷わす

Thể lịch sự (ます)迷わします
Thể て迷わして
Quá khứ (た)迷わした
Phủ định (ない)迷わさない
Khả năng迷わせる
Ý chí (よう)迷わそう
Điều kiện (ば)迷わせば
Bị động迷わされる
Sai khiến迷わさせる
Mệnh lệnh迷わせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.