迫る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 迫る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approach; to draw near; to be imminent
- Động từ to press (someone for something); to urge; to compel
Cách viết khác: 逼る, せる
Cách chia của 迫る
| Thể lịch sự (ます) | 迫ります |
| Thể て | 迫って |
| Quá khứ (た) | 迫った |
| Phủ định (ない) | 迫らない |
| Khả năng | 迫れる |
| Ý chí (よう) | 迫ろう |
| Điều kiện (ば) | 迫れば |
| Bị động | 迫られる |
| Sai khiến | 迫らせる |
| Mệnh lệnh | 迫れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).