TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迫(せま)る

JLPT N2 từ thông dụng
せまるsemaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迫 bách

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 迫る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to approach; to draw near; to be imminent
  • Động từ to press (someone for something); to urge; to compel

Cách viết khác: 逼る, せる

Cách chia của 迫る

Thể lịch sự (ます)迫ります
Thể て迫って
Quá khứ (た)迫った
Phủ định (ない)迫らない
Khả năng迫れる
Ý chí (よう)迫ろう
Điều kiện (ば)迫れば
Bị động迫られる
Sai khiến迫らせる
Mệnh lệnh迫れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.