TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

近親相姦(きんしんそうかん)

きんしんそうかんkinshinsōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 近 cặn·親 thân·相 tương·姦 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

近親相姦 nghĩa là sự loạn luân.

Nghĩa của 近親相姦

Danh từ

  1. Sự loạn luân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 近親相姦

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incest

Câu hỏi thường gặp

近親相姦 nghĩa là gì?

近親相姦 (danh từ) nghĩa là sự loạn luân.

近親相姦 đọc là gì?

近親相姦 đọc là きんしんそうかん (romaji: kinshinsōkan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.