TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

近寄(ちかよ)せる

từ thông dụng
ちかよせるchikayoseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 近 cặn·寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 近寄せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring close; to bring near
  • Động từ to associate with (someone); to keep company with; to let come close

Cách chia của 近寄せる

Thể lịch sự (ます)近寄せます
Thể て近寄せて
Quá khứ (た)近寄せた
Phủ định (ない)近寄せない
Khả năng近寄せられる
Ý chí (よう)近寄せよう
Điều kiện (ば)近寄せれば
Bị động近寄せられる
Sai khiến近寄せさせる
Mệnh lệnh近寄せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.