Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
近傍 nghĩa là lân cận.
Nghĩa của 近傍
Danh từ
Lân cận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ neighborhood; neighbourhood; vicinity; surrounding area
Danh từ neighborhood; neighbourhood
Câu hỏi thường gặp
近傍 nghĩa là gì?
近傍 (danh từ) nghĩa là lân cận.
近傍 đọc là gì?
近傍 đọc là きんぼう (romaji: kinbō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.