近づく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
近づく nghĩa là lại gần.
Nghĩa của 近づく
Động từ
- Lại gần.
Cách viết khác: 近付く, ちかずく
Cách chia của 近づく
| Thể lịch sự (ます) | 近づきます |
| Thể て | 近づいて |
| Quá khứ (た) | 近づいた |
| Phủ định (ない) | 近づかない |
| Khả năng | 近づける |
| Ý chí (よう) | 近づこう |
| Điều kiện (ば) | 近づけば |
| Bị động | 近づかれる |
| Sai khiến | 近づかせる |
| Mệnh lệnh | 近づけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 近づく
- 雷は、嵐が近づいている徴候だ。 Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.Tatoeba #78552
- 冬が近づきつつある。 Mùa đông đang đến.Tatoeba #124388
- 冬が近づいてくる。 Mùa đông đang đến.Tatoeba #124389
- 冬が近づいている。 Mùa đông đang đến.Tatoeba #124392
- 冬が近づいてきた。 Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124391
- もっと近づいて、この絵をよく見なさい。 Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193289
- それに近づくな! Tránh xa nơi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approach; to draw near; to get close
- Động từ to get acquainted with; to get closer to; to get to know
Câu hỏi thường gặp
近づく nghĩa là gì?
近づく (động từ) nghĩa là lại gần.
近づく đọc là gì?
近づく đọc là ちかづく (romaji: chikazuku).