近づける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 近づける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bring near; to bring close; to let go near
- Động từ to associate with; to bring (people) together; to let come near (of a person)
Cách viết khác: 近付ける
Cách chia của 近づける
| Thể lịch sự (ます) | 近づけます |
| Thể て | 近づけて |
| Quá khứ (た) | 近づけた |
| Phủ định (ない) | 近づけない |
| Khả năng | 近づけられる |
| Ý chí (よう) | 近づけよう |
| Điều kiện (ば) | 近づければ |
| Bị động | 近づけられる |
| Sai khiến | 近づけさせる |
| Mệnh lệnh | 近づけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 近づける
- 一円玉を水に浮かせ、そこに磁石をゆっくり近づけると、一円玉は磁石に近づく。 Nếu bạn để một đồng xu một Yên nổi trên mặc nước, rồi từ từ đưa một cục nam châm lại gần nó, thì đồng xu sẽ tiến lại gần cục nam châm đó.Tatoeba #347263
- 敵が近づけない。 Kẻ thù không thể đến gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.