近く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
近く nghĩa là gần, ở gần.
Nghĩa của 近く
Danh từ
- Gần, ở gần.
Từ liên quan với 近く
Câu ví dụ với 近く
- 事故はあの交差点の近くで起こった。 Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.Tatoeba #150836
- 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.Tatoeba #124327
- ジョンはバーで近くにいた大学生にからんだ。 John cãi cọ với đám sinh viên đại học ở quán bar.Tatoeba #215365
- 彼女は海の近くで育ったが、泳ぐのが大嫌いだ。 Mặc dù cô ấy lớn lên ở gần biển, cô ấy rất ghét bơi.Tatoeba #90763
- でも11時半近くですよ。 Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi.Tatoeba #202103
- 彼女の家は公園の近くにある。 Nhà cô ấy gần công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94606
- 彼の家の近くには病院がない。 Vùng lân cận xung quanh nhà anh ấy chẳng có cái bệnh viện nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #118002
- 彼女は私の10倍近く多くの英単語を知っている。 Cô ấy biết nhiều từ Tiếng anh gấp 10 lần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ near; neighbourhood; neighborhood; vicinity
- Hậu tố nearly (e.g. "it took nearly one year"); close to
- Phó từ shortly; soon
Câu hỏi thường gặp
近く nghĩa là gì?
近く (danh từ) nghĩa là gần, ở gần.
近く đọc là gì?
近く đọc là ちかく (romaji: chikaku).