TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迎(むか)え撃(う)つ

từ thông dụng
むかえうつmukaeutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迎 nghênh·撃 kích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 迎え撃つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to meet (the enemy) and attack; to engage (the approaching enemy); to confront; to intercept

Cách viết khác: 邀え撃つ, 迎え討つ, 迎えうつ, 迎え打つ, 迎撃つ

Cách chia của 迎え撃つ

Thể lịch sự (ます)迎え撃ちます
Thể て迎え撃って
Quá khứ (た)迎え撃った
Phủ định (ない)迎え撃たない
Khả năng迎え撃てる
Ý chí (よう)迎え撃とう
Điều kiện (ば)迎え撃てば
Bị động迎え撃たれる
Sai khiến迎え撃たせる
Mệnh lệnh迎え撃て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.