迎え撃つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 迎え撃つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet (the enemy) and attack; to engage (the approaching enemy); to confront; to intercept
Cách viết khác: 邀え撃つ, 迎え討つ, 迎えうつ, 迎え打つ, 迎撃つ
Cách chia của 迎え撃つ
| Thể lịch sự (ます) | 迎え撃ちます |
| Thể て | 迎え撃って |
| Quá khứ (た) | 迎え撃った |
| Phủ định (ない) | 迎え撃たない |
| Khả năng | 迎え撃てる |
| Ý chí (よう) | 迎え撃とう |
| Điều kiện (ば) | 迎え撃てば |
| Bị động | 迎え撃たれる |
| Sai khiến | 迎え撃たせる |
| Mệnh lệnh | 迎え撃て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).