TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迎(むか)え入(い)れる

むかえいれるmukaeireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迎 nghênh·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 迎え入れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to show in; to usher in

Cách viết khác: 迎えいれる

Cách chia của 迎え入れる

Thể lịch sự (ます)迎え入れます
Thể て迎え入れて
Quá khứ (た)迎え入れた
Phủ định (ない)迎え入れない
Khả năng迎え入れられる
Ý chí (よう)迎え入れよう
Điều kiện (ば)迎え入れれば
Bị động迎え入れられる
Sai khiến迎え入れさせる
Mệnh lệnh迎え入れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.