迎えに行く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 迎えに行く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to go to meet (someone); to go to pick up
Cách viết khác: 迎えにいく
Cách chia của 迎えに行く
| Thể lịch sự (ます) | 迎えに行きます |
| Thể て | 迎えに行って |
| Quá khứ (た) | 迎えに行った |
| Phủ định (ない) | 迎えに行かない |
| Khả năng | 迎えに行ける |
| Ý chí (よう) | 迎えに行こう |
| Điều kiện (ば) | 迎えに行けば |
| Bị động | 迎えに行かれる |
| Sai khiến | 迎えに行かせる |
| Mệnh lệnh | 迎えに行け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 迎えに行く
- 彼女は彼を駅に迎えに行った。 Cô ấy đi đón anh ấy ở nhà ga.Tatoeba #3402640
- 7時にきみを迎えに行くよ。 Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.Tatoeba #234987
- 明日は仕事の後、迎えに行くからね。 Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11320518
- 明日、仕事が終わったら迎えに行くね。 Tôi sẽ đón bạn vào ngày mai sau khi xong việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11320519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.