TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

迎(むか)えに来(く)る

むかえにくるmukaenikuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 迎 nghênh·来 lai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 迎えに来る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to come to meet (someone); to come to pick up

Cách viết khác: 迎えにくる

Cách chia của 迎えに来る

Thể lịch sự (ます)迎えに来ます
Thể て迎えに来て
Quá khứ (た)迎えに来た
Phủ định (ない)迎えに来ない
Khả năng迎えに来られる
Ý chí (よう)迎えに来よう
Điều kiện (ば)迎えに来れば
Bị động迎えに来られる
Sai khiến迎えに来させる
Mệnh lệnh迎えに来い

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 迎えに来る

  • 迎えに来てくれてありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã đến đón tôi.Tatoeba #176019
  • ダンは6時にジュリーを迎えに来た。 Dan đến đón Julie vào lúc 6 giờ.Tatoeba #203057
  • 迎えに来てくださってありがとうございます。 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi.Tatoeba #176021
  • 明日の朝迎えに来るのを忘れないでね。 Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80514
  • 必ず5時に車で私を迎えに来るようにしてください。 Hãy chắc là bạn tới đón tôi lúc năm giờ nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.