迎え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 迎え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting; greeting; welcome
- Danh từ person sent to meet a visitor
Từ ghép có 迎え
- 迎える — Đón, tiếp đón.
Câu ví dụ với 迎え
- 迎えに来てくれてありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã đến đón tôi.Tatoeba #176019
- 彼女は彼を駅に迎えに行った。 Cô ấy đi đón anh ấy ở nhà ga.Tatoeba #3402640
- 7時にきみを迎えに行くよ。 Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.Tatoeba #234987
- 出迎えにきてくださってありがとう。 Cảm ơn bạn vì đã tới đón tôi.Tatoeba #147755
- ダンは6時にジュリーを迎えに来た。 Dan đến đón Julie vào lúc 6 giờ.Tatoeba #203057
- 迎えに来てくださってありがとうございます。 Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã đến đón tôi.Tatoeba #176021
- 誰もあなたを迎えに駅に来てくれなかったとは残念だ。 Thật buồn khi chẳng ai đến gặp bạn ở nhà ga cả.Tatoeba #136717
- ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.Tatoeba #74744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).