JLPT N3từ thông dụngTrong 3.000 từ thông dụng nhất
あたりatarigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt辺 biên
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 辺り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (in the) neighbourhood; neighborhood; vicinity; nearby; surroundings
Hậu tố around; about; or thereabouts
Hậu tố for instance; say; such as
Câu ví dụ với 辺り
公園には、ベンチに座っている人もいれば、あたりをぶらぶら歩いている人もいた。Trong công viên, có người thì ngồi trên ghế bành, có người thì đi dạo quanh quanh.Tatoeba #174054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.