辰巳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thìn tị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
辰巳 nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.
Nghĩa của 辰巳
Danh từ
- Phía đông nam, hướng đông nam.
Cách viết khác: 巽
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ southeast
Câu hỏi thường gặp
辰巳 nghĩa là gì?
辰巳 (danh từ) nghĩa là phía đông nam, hướng đông nam.
辰巳 đọc là gì?
辰巳 đọc là たつみ (romaji: tatsumi).
Âm Hán Việt của 辰巳 là gì?
Âm Hán Việt của 辰巳 là "thìn tị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.