辱める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
辱める nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.
Nghĩa của 辱める
Động từ
- Làm nhục, sỉ nhục.
Cách viết khác: 辱しめる, 恥ずかしめる
Cách chia của 辱める
| Thể lịch sự (ます) | 辱めます |
| Thể て | 辱めて |
| Quá khứ (た) | 辱めた |
| Phủ định (ない) | 辱めない |
| Khả năng | 辱められる |
| Ý chí (よう) | 辱めよう |
| Điều kiện (ば) | 辱めれば |
| Bị động | 辱められる |
| Sai khiến | 辱めさせる |
| Mệnh lệnh | 辱めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to humiliate; to disgrace; to put to shame; to insult
- Động từ to violate; to (sexually) assault; to rape
Câu hỏi thường gặp
辱める nghĩa là gì?
辱める (động từ) nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.
辱める đọc là gì?
辱める đọc là はずかしめる (romaji: hazukashimeru).