辞す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 辞す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take one's leave; to excuse oneself; to leave; to depart
- Động từ to resign (from); to step down; to leave (one's position); to quit
- Động từ to decline; to turn down; to refuse
- Động từ to do unwaveringly; to be prepared to do; to not mind doing
Cách chia của 辞す
| Thể lịch sự (ます) | 辞します |
| Thể て | 辞して |
| Quá khứ (た) | 辞した |
| Phủ định (ない) | 辞さない |
| Khả năng | 辞せる |
| Ý chí (よう) | 辞そう |
| Điều kiện (ば) | 辞せば |
| Bị động | 辞される |
| Sai khiến | 辞させる |
| Mệnh lệnh | 辞せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).