TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

辞(じ)す

từ thông dụng
じすjisu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 辞 từ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 辞す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take one's leave; to excuse oneself; to leave; to depart
  • Động từ to resign (from); to step down; to leave (one's position); to quit
  • Động từ to decline; to turn down; to refuse
  • Động từ to do unwaveringly; to be prepared to do; to not mind doing

Cách chia của 辞す

Thể lịch sự (ます)辞します
Thể て辞して
Quá khứ (た)辞した
Phủ định (ない)辞さない
Khả năng辞せる
Ý chí (よう)辞そう
Điều kiện (ば)辞せば
Bị động辞される
Sai khiến辞させる
Mệnh lệnh辞せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.