轟く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 轟く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roar; to thunder; to boom; to rumble; to resound
- Động từ to become well known; to become famous
- Động từ to pound (of one's heart); to throb; to palpitate
Cách chia của 轟く
| Thể lịch sự (ます) | 轟きます |
| Thể て | 轟いて |
| Quá khứ (た) | 轟いた |
| Phủ định (ない) | 轟かない |
| Khả năng | 轟ける |
| Ý chí (よう) | 轟こう |
| Điều kiện (ば) | 轟けば |
| Bị động | 轟かれる |
| Sai khiến | 轟かせる |
| Mệnh lệnh | 轟け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 轟く
- 雷鳴がとどろいた。 Tiếng sét vang lên ầm ầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78545
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.