輻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
輻 nghĩa là nan hoa, căm.
Nghĩa của 輻
Danh từ
- Nan hoa, căm.
Từ liên quan với 輻
Từ ghép có 輻
- 輻射 — Bức xạ, phóng xạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoke
Câu hỏi thường gặp
輻 nghĩa là gì?
輻 (danh từ) nghĩa là nan hoa, căm.
輻 đọc là gì?
輻 đọc là や (romaji: ya).
Âm Hán Việt của 輻 là gì?
Âm Hán Việt của 輻 là "bức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.