輝く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
輝く nghĩa là toả sáng, chiếu sáng, sáng.
Nghĩa của 輝く
Động từ
- Toả sáng, chiếu sáng, sáng.
Cách viết khác: 耀く, 赫く
Cách chia của 輝く
| Thể lịch sự (ます) | 輝きます |
| Thể て | 輝いて |
| Quá khứ (た) | 輝いた |
| Phủ định (ない) | 輝かない |
| Khả năng | 輝ける |
| Ý chí (よう) | 輝こう |
| Điều kiện (ば) | 輝けば |
| Bị động | 輝かれる |
| Sai khiến | 輝かせる |
| Mệnh lệnh | 輝け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 輝く
- 月が明るく輝いている。 Mặt trăng đang tỏa sáng.Tatoeba #175671
- 明日の朝、起床したときには太陽が輝いて、小鳥がさえずっているだろう。 Sáng mai tôi thức dậy, mặt trời sẽ tỏa sáng, còn những chú chim nhỏ sẽ hót líu lo.Tatoeba #80542
- 輝くものすべてが金とは限らない。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine; to sparkle; to twinkle; to glitter; to glisten
- Động từ to light up (with happiness, hope, etc.); to beam; to gleam; to glow
Câu hỏi thường gặp
輝く nghĩa là gì?
輝く (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng, sáng.
輝く đọc là gì?
輝く đọc là かがやく (romaji: kagayaku).