TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

輝(かがや)く

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かがやくkagayaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 輝 huy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

輝く nghĩa là toả sáng, chiếu sáng, sáng.

Nghĩa của 輝く

Động từ

  1. Toả sáng, chiếu sáng, sáng.

Cách viết khác: 耀く, 赫く

Cách chia của 輝く

Thể lịch sự (ます)輝きます
Thể て輝いて
Quá khứ (た)輝いた
Phủ định (ない)輝かない
Khả năng輝ける
Ý chí (よう)輝こう
Điều kiện (ば)輝けば
Bị động輝かれる
Sai khiến輝かせる
Mệnh lệnh輝け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 輝く

  • 月が明るく輝いている。 Mặt trăng đang tỏa sáng.Tatoeba #175671
  • 明日の朝、起床したときには太陽が輝いて、小鳥がさえずっているだろう。 Sáng mai tôi thức dậy, mặt trời sẽ tỏa sáng, còn những chú chim nhỏ sẽ hót líu lo.Tatoeba #80542
  • 輝くものすべてが金とは限らない。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shine; to sparkle; to twinkle; to glitter; to glisten
  • Động từ to light up (with happiness, hope, etc.); to beam; to gleam; to glow

Câu hỏi thường gặp

輝く nghĩa là gì?

輝く (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng, sáng.

輝く đọc là gì?

輝く đọc là かがやく (romaji: kagayaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.