TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転(てん)じる

JLPT N1 từ thông dụng
てんじるtenjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 転 chuyển

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 転じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to turn; to shift; to switch; to change; to alter

Cách chia của 転じる

Thể lịch sự (ます)転じます
Thể て転じて
Quá khứ (た)転じた
Phủ định (ない)転じない
Khả năng転じられる
Ý chí (よう)転じよう
Điều kiện (ば)転じれば
Bị động転じられる
Sai khiến転じさせる
Mệnh lệnh転じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.