TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軟膏(なんこう)

なんこうnankō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHUYỄN CAO 軟 nhuyễn·膏 cao

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuyễn cao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

軟膏 nghĩa là thuốc mỡ.

Nghĩa của 軟膏

Danh từ

  1. Pom-mát, thuốc mỡ.

Cách viết khác: 軟こう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ointment; salve

Câu hỏi thường gặp

軟膏 nghĩa là gì?

軟膏 (danh từ) nghĩa là thuốc mỡ.

軟膏 đọc là gì?

軟膏 đọc là なんこう (romaji: nankō).

Âm Hán Việt của 軟膏 là gì?

Âm Hán Việt của 軟膏 là "nhuyễn cao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.