TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軍曹(ぐんそう)

ぐんそうgunsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN TÀO 軍 quân·曹 tào

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quân tào” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

軍曹 nghĩa là trung sĩ.

Nghĩa của 軍曹

Danh từ

  1. Trung sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sergeant

Câu hỏi thường gặp

軍曹 nghĩa là gì?

軍曹 (danh từ) nghĩa là trung sĩ.

軍曹 đọc là gì?

軍曹 đọc là ぐんそう (romaji: gunsō).

Âm Hán Việt của 軍曹 là gì?

Âm Hán Việt của 軍曹 là "quân tào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.