軍人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
軍人 nghĩa là quân nhân, quân lính, lính.
Nghĩa của 軍人
Danh từ
- Quân nhân, quân lính, lính. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 軍人
- 退役軍人 — Cựu binh, lính cũ.
Câu ví dụ với 軍人
- 安逸の生活が軍人精神をだめにした。 Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191332
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serviceman; servicewoman; soldier; member of the armed forces; military personnel
Câu hỏi thường gặp
軍人 nghĩa là gì?
軍人 (danh từ) nghĩa là quân nhân, quân lính, lính.
軍人 đọc là gì?
軍人 đọc là ぐんじん (romaji: gunjin).
Âm Hán Việt của 軍人 là gì?
Âm Hán Việt của 軍人 là "quân nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.