TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身軽(みがる)

từ thông dụng
みがるmigaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN KHINH 身 thân·軽 khinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân khinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 身軽

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na agile; nimble; light (of foot)
  • Tính từ đuôi na casual (clothing); light (e.g. luggage)
  • Tính từ đuôi na carefree; with limited responsibility

Cách viết khác: 身がる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.