TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

身(み)を伏(ふ)せる

みをふせるmiofuseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 身 thân·伏 phục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 身を伏せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to lie face-down

Cách chia của 身を伏せる

Thể lịch sự (ます)身を伏せます
Thể て身を伏せて
Quá khứ (た)身を伏せた
Phủ định (ない)身を伏せない
Khả năng身を伏せられる
Ý chí (よう)身を伏せよう
Điều kiện (ば)身を伏せれば
Bị động身を伏せられる
Sai khiến身を伏せさせる
Mệnh lệnh身を伏せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.