TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

踊(おど)らされる

おどらされるodorasareru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 踊らされる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be manipulated; to be made to dance

Cách chia của 踊らされる

Thể lịch sự (ます)踊らされます
Thể て踊らされて
Quá khứ (た)踊らされた
Phủ định (ない)踊らされない
Khả năng踊らされられる
Ý chí (よう)踊らされよう
Điều kiện (ば)踊らされれば
Bị động踊らされられる
Sai khiến踊らされさせる
Mệnh lệnh踊らされろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.