踊らされる
おどらされるodorasareru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 踊らされる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be manipulated; to be made to dance
Cách chia của 踊らされる
| Thể lịch sự (ます) | 踊らされます |
| Thể て | 踊らされて |
| Quá khứ (た) | 踊らされた |
| Phủ định (ない) | 踊らされない |
| Khả năng | 踊らされられる |
| Ý chí (よう) | 踊らされよう |
| Điều kiện (ば) | 踊らされれば |
| Bị động | 踊らされられる |
| Sai khiến | 踊らされさせる |
| Mệnh lệnh | 踊らされろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).