跳弾
ちょうだんchōdan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
跳弾 nghĩa là đạn nảy.
Nghĩa của 跳弾
Danh từ
- Đạn nảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ricochet
Câu hỏi thường gặp
跳弾 nghĩa là gì?
跳弾 (danh từ) nghĩa là đạn nảy.
跳弾 đọc là gì?
跳弾 đọc là ちょうだん (romaji: chōdan).