跳ね返る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 跳ね返る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rebound; to recoil; to spring back up; to bounce back
- Động từ to splash
- Động từ to have a repercussion; to have a reciprocal effect
Cách viết khác: はね返る
Cách chia của 跳ね返る
| Thể lịch sự (ます) | 跳ね返ります |
| Thể て | 跳ね返って |
| Quá khứ (た) | 跳ね返った |
| Phủ định (ない) | 跳ね返らない |
| Khả năng | 跳ね返れる |
| Ý chí (よう) | 跳ね返ろう |
| Điều kiện (ば) | 跳ね返れば |
| Bị động | 跳ね返られる |
| Sai khiến | 跳ね返らせる |
| Mệnh lệnh | 跳ね返れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).