TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

跳(は)ね返(かえ)る

はねかえるhanekaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 跳 khiêu·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 跳ね返る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rebound; to recoil; to spring back up; to bounce back
  • Động từ to splash
  • Động từ to have a repercussion; to have a reciprocal effect

Cách viết khác: はね返る

Cách chia của 跳ね返る

Thể lịch sự (ます)跳ね返ります
Thể て跳ね返って
Quá khứ (た)跳ね返った
Phủ định (ない)跳ね返らない
Khả năng跳ね返れる
Ý chí (よう)跳ね返ろう
Điều kiện (ば)跳ね返れば
Bị động跳ね返られる
Sai khiến跳ね返らせる
Mệnh lệnh跳ね返れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.