Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
跳ね橋 nghĩa là cầu sắt.
Nghĩa của 跳ね橋
Danh từ
Cầu sắt.
Cách viết khác: はね橋, 跳橋, 刎ね橋
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ drawbridge
Danh từ bascule bridge
Câu hỏi thường gặp
跳ね橋 nghĩa là gì?
跳ね橋 (danh từ) nghĩa là cầu sắt.
跳ね橋 đọc là gì?
跳ね橋 đọc là はねばし (romaji: hanebashi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.