足る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 足る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sufficient; to be enough
- Động từ to be worth doing; to be worthy of; to deserve
- Động từ to do (the job); to serve; to answer
Cách chia của 足る
| Thể lịch sự (ます) | 足ります |
| Thể て | 足って |
| Quá khứ (た) | 足った |
| Phủ định (ない) | 足らない |
| Khả năng | 足れる |
| Ý chí (よう) | 足ろう |
| Điều kiện (ば) | 足れば |
| Bị động | 足られる |
| Sai khiến | 足らせる |
| Mệnh lệnh | 足れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 足る
Câu ví dụ với 足る
- 行く手を阻んだものは、高さ1メートル足らずの石壁でした。 Thứ đang chắn đường tôi là một bức tường đá cao chưa đến 1 mét.Tatoeba #76170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).