TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

足(た)る

JLPT N2 từ thông dụng
たるtaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 足 túc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 足る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be sufficient; to be enough
  • Động từ to be worth doing; to be worthy of; to deserve
  • Động từ to do (the job); to serve; to answer

Cách chia của 足る

Thể lịch sự (ます)足ります
Thể て足って
Quá khứ (た)足った
Phủ định (ない)足らない
Khả năng足れる
Ý chí (よう)足ろう
Điều kiện (ば)足れば
Bị động足られる
Sai khiến足らせる
Mệnh lệnh足れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 足る

Câu ví dụ với 足る

  • 行く手を阻んだものは、高さ1メートル足らずの石壁でした。 Thứ đang chắn đường tôi là một bức tường đá cao chưa đến 1 mét.Tatoeba #76170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.