趣
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thú” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 趣
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meaning; tenor; gist
- Danh từ effect; influence
- Danh từ appearance; aspect
- Danh từ grace; charm; refinement; taste; elegance
Cách viết khác: 趣き
Từ ghép có 趣
- 趣味 — Sở thích, sở thích riêng.