TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

越年(えつねん)

từ thông dụng
えつねんetsunen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỆT NIÊN 越 việt·年 niên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “việt niên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 越年

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seeing the old year out; greeting the New Year; passing the winter; hibernation
  • Danh từ playing more than the usual 12 rounds in one game

Cách viết khác: おつねん

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.