起源
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khởi nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
起源 nghĩa là khởi nguyên, nguồn, nguồn gốc.
Nghĩa của 起源
Danh từ
- Khởi nguyên, nguồn, nguồn gốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 起原
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ origin; beginning; source
Câu hỏi thường gặp
起源 nghĩa là gì?
起源 (danh từ) nghĩa là khởi nguyên, nguồn, nguồn gốc.
起源 đọc là gì?
起源 đọc là きげん (romaji: kigen).
Âm Hán Việt của 起源 là gì?
Âm Hán Việt của 起源 là "khởi nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.