TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

起源(きげん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きげんkigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỞI NGUYÊN 起 khởi·源 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khởi nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

起源 nghĩa là khởi nguyên, nguồn, nguồn gốc.

Nghĩa của 起源

Danh từ

  1. Khởi nguyên, nguồn, nguồn gốc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 起原

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ origin; beginning; source

Câu hỏi thường gặp

起源 nghĩa là gì?

起源 (danh từ) nghĩa là khởi nguyên, nguồn, nguồn gốc.

起源 đọc là gì?

起源 đọc là きげん (romaji: kigen).

Âm Hán Việt của 起源 là gì?

Âm Hán Việt của 起源 là "khởi nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.