起業家
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khởi nghiệp gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
起業家 nghĩa là chủ doanh nghiệp.
Nghĩa của 起業家
Danh từ
- Chủ doanh nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entrepreneur; person who starts a new business
Câu hỏi thường gặp
起業家 nghĩa là gì?
起業家 (danh từ) nghĩa là chủ doanh nghiệp.
起業家 đọc là gì?
起業家 đọc là きぎょうか (romaji: kigyōka).
Âm Hán Việt của 起業家 là gì?
Âm Hán Việt của 起業家 là "khởi nghiệp gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.