TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

起(お)き上(あ)がる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おきあがるokiagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 起 khởi·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 起き上がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rise; to get up; to stand up; to sit up

Cách viết khác: 起きあがる, 起き上る, 起上がる, 起上る

Cách chia của 起き上がる

Thể lịch sự (ます)起き上がります
Thể て起き上がって
Quá khứ (た)起き上がった
Phủ định (ない)起き上がらない
Khả năng起き上がれる
Ý chí (よう)起き上がろう
Điều kiện (ば)起き上がれば
Bị động起き上がられる
Sai khiến起き上がらせる
Mệnh lệnh起き上がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 起き上がる

  • 僕は起きあがった。 Tôi đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.