起き上がる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 起き上がる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rise; to get up; to stand up; to sit up
Cách viết khác: 起きあがる, 起き上る, 起上がる, 起上る
Cách chia của 起き上がる
| Thể lịch sự (ます) | 起き上がります |
| Thể て | 起き上がって |
| Quá khứ (た) | 起き上がった |
| Phủ định (ない) | 起き上がらない |
| Khả năng | 起き上がれる |
| Ý chí (よう) | 起き上がろう |
| Điều kiện (ば) | 起き上がれば |
| Bị động | 起き上がられる |
| Sai khiến | 起き上がらせる |
| Mệnh lệnh | 起き上がれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 起き上がる
- 僕は起きあがった。 Tôi đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.