赴く
Nghĩa của 赴く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go in the direction of; to proceed toward; to proceed according to; to repair to; to betake oneself to
- Động từ to become; to face (facts, circumstances, etc.)
- Động từ to abide by; to agree to; to consent to; to obey (cổ)
Cách viết khác: 趣く, 趨く
Cách chia của 赴く
| Thể lịch sự (ます) | 赴きます |
| Thể て | 赴いて |
| Quá khứ (た) | 赴いた |
| Phủ định (ない) | 赴かない |
| Khả năng | 赴ける |
| Ý chí (よう) | 赴こう |
| Điều kiện (ば) | 赴けば |
| Bị động | 赴かれる |
| Sai khiến | 赴かせる |
| Mệnh lệnh | 赴け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).