TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

赤(あか)らむ

あからむakaramu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 赤 xích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 赤らむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become red; to redden; to blush

Cách viết khác: 赧らむ

Cách chia của 赤らむ

Thể lịch sự (ます)赤らみます
Thể て赤らんで
Quá khứ (た)赤らんだ
Phủ định (ない)赤らまない
Khả năng赤らめる
Ý chí (よう)赤らもう
Điều kiện (ば)赤らめば
Bị động赤らまれる
Sai khiến赤らませる
Mệnh lệnh赤らめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 赤らむ

  • 彼女は恥ずかしさで顔を赤らめた。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #87922
  • 彼女を見て彼は顔を赤らめた。 Anh ấy thấy cô ấy và đỏ mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1152896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.