贔屓
từ thông dụng
ひいきhiiki
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 贔屓
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ favour; favor; patronage; favouritism; favoritism
- Danh từ favourite; favorite
- Danh từ patron; supporter; backer
Cách viết khác: 贔負