TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賽(さい)は投(な)げられた

さいはなげられたsaihanagerareta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 賽 ?·投 đầu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

賽は投げられた nghĩa là tương lai tiền định.

Nghĩa của 賽は投げられた

Cụm từ

  1. thành ngữ Tương lai tiền định.

Cách viết khác: 采は投げられた, サイは投げられた, さいは投げられた

Câu ví dụ với 賽は投げられた

  • 賽は投げられた。 Bút sa gà chết.Tatoeba #2373753

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the die is cast; there is no going back; alea iacta est (thành ngữ)

Câu hỏi thường gặp

賽は投げられた nghĩa là gì?

賽は投げられた (cụm từ) nghĩa là tương lai tiền định.

賽は投げられた đọc là gì?

賽は投げられた đọc là さいはなげられた (romaji: saihanagerareta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.