贅沢
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 贅沢
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luxury; extravagance
- Khác to live in luxury; to indulge oneself
- Tính từ đuôi na lavish (use of something); abundant; copious; wasteful
- Tính từ đuôi na excessive (e.g. demands, expectations)
Câu ví dụ với 贅沢
- ジョンソンさんは蓄えてきたお金で退職してからもぜいたくに暮らせるだろう。 Với số tiền mà bà Johnson tiết kiệm được, cho dù có nghỉ việc thì bà ấy vẫn có thể sống sung túc.Tatoeba #215503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).