TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賽(さい)

さいsai giọng máy của trình duyệt

賽 nghĩa là chết.

Nghĩa của 賽

Danh từ

  1. trang trọng Chết.

Cách viết khác: 采, 骰子

Từ liên quan với 賽

Từ ghép có 賽

Câu ví dụ với 賽

  • 賽は投げられた。 Bút sa gà chết.Tatoeba #2373753

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dice; die (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

賽 nghĩa là gì?

賽 (danh từ) nghĩa là chết.

賽 đọc là gì?

賽 đọc là さい (romaji: sai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.