賽
さいsai
giọng máy của trình duyệt
賽 nghĩa là chết.
Nghĩa của 賽
Danh từ
- trang trọng Chết.
Cách viết khác: 采, 骰子
Từ liên quan với 賽
Từ ghép có 賽
- 賽は投げられた — Tương lai tiền định.
Câu ví dụ với 賽
- 賽は投げられた。 Bút sa gà chết.Tatoeba #2373753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dice; die (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
賽 nghĩa là gì?
賽 (danh từ) nghĩa là chết.
賽 đọc là gì?
賽 đọc là さい (romaji: sai).