TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賦形剤(ふけいざい)

ふけいざいfukeizai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 賦 phú·形 hình·剤 tề

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

賦形剤 nghĩa là tá dược.

Nghĩa của 賦形剤

Danh từ

  1. Tá dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excipient (inactive ingredient added to a drug); filler

Câu hỏi thường gặp

賦形剤 nghĩa là gì?

賦形剤 (danh từ) nghĩa là tá dược.

賦形剤 đọc là gì?

賦形剤 đọc là ふけいざい (romaji: fukeizai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.