賠償
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồi thường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
賠償 nghĩa là bồi thường.
Nghĩa của 賠償
Danh từ
- Bồi thường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compensation; reparations; indemnity; damages
Câu hỏi thường gặp
賠償 nghĩa là gì?
賠償 (danh từ) nghĩa là bồi thường.
賠償 đọc là gì?
賠償 đọc là ばいしょう (romaji: baishō).
Âm Hán Việt của 賠償 là gì?
Âm Hán Việt của 賠償 là "bồi thường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.