賞を取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 賞を取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to win the prize; to win the ring
Cách viết khác: 賞をとる
Cách chia của 賞を取る
| Thể lịch sự (ます) | 賞を取ります |
| Thể て | 賞を取って |
| Quá khứ (た) | 賞を取った |
| Phủ định (ない) | 賞を取らない |
| Khả năng | 賞を取れる |
| Ý chí (よう) | 賞を取ろう |
| Điều kiện (ば) | 賞を取れば |
| Bị động | 賞を取られる |
| Sai khiến | 賞を取らせる |
| Mệnh lệnh | 賞を取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 賞を取る
- 彼はノーベル賞を取りたいという野心を持っている。 Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.