TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賞(しょう)を取(と)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょうをとるshōotoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 賞 thưởng·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 賞を取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to win the prize; to win the ring

Cách viết khác: 賞をとる

Cách chia của 賞を取る

Thể lịch sự (ます)賞を取ります
Thể て賞を取って
Quá khứ (た)賞を取った
Phủ định (ない)賞を取らない
Khả năng賞を取れる
Ý chí (よう)賞を取ろう
Điều kiện (ば)賞を取れば
Bị động賞を取られる
Sai khiến賞を取らせる
Mệnh lệnh賞を取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 賞を取る

  • 彼はノーベル賞を取りたいという野心を持っている。 Anh ấy có tham vọng đạt giải Nobel. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.