TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賜(たまわ)る

たまわるtamawaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 賜る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be given; to be granted; to be honored with; to be honoured with (khiêm nhường ngữ)
  • Động từ to give; to bestow; to confer; to honor; to honour (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: 賜わる, 給わる

Cách chia của 賜る

Thể lịch sự (ます)賜ります
Thể て賜って
Quá khứ (た)賜った
Phủ định (ない)賜らない
Khả năng賜れる
Ý chí (よう)賜ろう
Điều kiện (ば)賜れば
Bị động賜られる
Sai khiến賜らせる
Mệnh lệnh賜れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.