賑わう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 賑わう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be crowded with people; to be bustling with
- Động từ to prosper; to flourish; to do thriving business
Cách chia của 賑わう
| Thể lịch sự (ます) | 賑わいます |
| Thể て | 賑わって |
| Quá khứ (た) | 賑わった |
| Phủ định (ない) | 賑わわない |
| Khả năng | 賑わえる |
| Ý chí (よう) | 賑わおう |
| Điều kiện (ば) | 賑わえば |
| Bị động | 賑わわれる |
| Sai khiến | 賑わわせる |
| Mệnh lệnh | 賑わえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).