資する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 資する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to contribute; to play a part in; to have a hand in; to be conducive to; to be instrumental in
- Động từ to finance
Cách chia của 資する
| Thể lịch sự (ます) | 資します |
| Thể て | 資して |
| Quá khứ (た) | 資した |
| Phủ định (ない) | 資さない |
| Ý chí (よう) | 資しよう |
| Điều kiện (ば) | 資すれば |
| Bị động | 資される |
| Sai khiến | 資させる |
| Mệnh lệnh | 資しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 資する
- 彼は自分のお金を株に投資した。 Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán.Tatoeba #108220
- 彼は株に投資した。 Anh ấy đã đầu tư chứng khoán.Tatoeba #2325060
- 他の会社に投資するために、私の共同出資者は手を引くことを決めた。 Để có thể đầu tư cho một công ti khác, người mà cùng tôi đầu tư liên kết đã quyết định rút lui.Tatoeba #1005781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).