貼り合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 貼り合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to paste together
Cách viết khác: 張り合わせる, 貼りあわせる, 張りあわせる, 貼り合せる, 張り合せる, はり合わせる, 貼合わせる, 張合わせる, 貼合せる, 張合せる
Cách chia của 貼り合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 貼り合わせます |
| Thể て | 貼り合わせて |
| Quá khứ (た) | 貼り合わせた |
| Phủ định (ない) | 貼り合わせない |
| Khả năng | 貼り合わせられる |
| Ý chí (よう) | 貼り合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 貼り合わせれば |
| Bị động | 貼り合わせられる |
| Sai khiến | 貼り合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 貼り合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).